Phòng ngủ

Vải nylon là gì? Những thông tin cần biết về vải nylon

Vải nylon đang được sử dụng khá phổ biến nhưng bạn đã thực sự hiểu đúng về vải nylon chưa? Cùng Everon tìm hiểu vải nylon là gì? Và những thông tin cần biết về vải ni lông.

1. Vải ni lông là gì?

Nylon, còn được gọi là polyamide, thực chất là một loại nhựa có nguồn gốc từ dầu thô trải qua một quá trình hóa học chuyên sâu để tạo ra một vật liệu sợi bền và đàn hồi.

Những sợi nylon này được sản xuất từ ​​hóa chất trong phản ứng carbon và có tất cả các đặc tính mong muốn như độ đàn hồi và độ bền. Đây là loại vải đầu tiên trên thế giới được sản xuất hoàn toàn trong phòng thí nghiệm, tuy nhiên quy trình để sản xuất ra vải nylon lại vô cùng phức tạp.

2. Nguồn gốc của vải ni lông

Vải nylon được sản xuất vào năm 1935 bởi công ty Du Pont của Mỹ, lý do ban đầu vải nylon được sản xuất dựa trên mong muốn thay thế chất liệu lụa đang khan hiếm. Tuy nhiên, từ khi xuất hiện trên thị trường, vải nylon đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất quần áo, thảm, đồ cưới, …

Vào tháng 9 năm 1940, vải nylon lần đầu tiên được sử dụng trong ngành may mặc bằng cách sản xuất tất. Người tiêu dùng yêu thích tất nylon và chỉ sau một năm, số lượng tất bán ra đạt 64 triệu đôi.

3. Phân biệt vải ni lông

Hiện nay, rất khó để tìm được loại vải 100% nylon mà hầu hết các loại vải nylon đều bị pha trộn với nhiều loại sợi khác. Dưới đây là một vài dấu hiệu giúp bạn dễ dàng phân biệt vải ni lông.

– Mặt vải ni lông bóng, sáng, mềm mại.

– Vải nylon rất ít nhăn và nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu khi vò hoặc gấp.

– Vải nylon không thấm nước, thấm ít hoặc chậm khi tiếp xúc với chất lỏng.

– Vải nylon sẽ có cảm giác nóng, bí hơi và bết dính vào da khi người mặc ra nhiều mồ hôi.

– Cách phân biệt vải ni lông tốt nhất là dùng lửa đốt, khi đốt vải sẽ có mùi khét, khói đen và vón thành cục đen bóng.

Đối với một số loại vải nylon (lụa, sa tanh) mặc dù bề mặt bóng nhưng khi sờ vào có cảm giác trơn, không mềm mại như sợi nylon tự nhiên.

4. Quy trình sản xuất vải ni lông

Vải nylon được sản xuất khi các monome thích hợp được kết hợp để tạo thành một chuỗi dài thông qua phản ứng trùng hợp ngưng tụ.

Các monome của nylon 6-6 là axit adipic và hexametylen điamin, hai phân tử kết hợp với nhau để tạo ra polyme và nước (H2O – được tạo ra như một sản phẩm phụ). Nước sau đó được loại bỏ khỏi quá trình sản xuất vì sự hiện diện tiếp tục của nước sẽ cản trở quá trình trùng hợp.

Chuỗi polyme có thể được tạo thành từ hơn 20.000 đơn vị monome, chúng được liên kết với nhau thông qua một nhóm amit, chứa một nguyên tử nitơ.

Các phân tử nylon khá linh hoạt chỉ với các lực yếu như liên kết hydro, liên kết giữa các chuỗi polyme có thể làm cho các phân tử nylon rối một cách ngẫu nhiên. Polyme phải được làm ấm và kéo ra để tạo thành các sợi nhỏ sau đó được dệt thành vải nylon.

5. Phân loại vải ni lông

Vải nylon được sản xuất hoàn toàn bằng phương trình hóa học, việc thêm các nguyên liệu và sợi khác vào quá trình sản xuất giúp hạ giá thành và nâng cao hiệu suất của vải nylon.

Vải nylon được phân thành 4 loại chính như sau:

– Nylon 6-6: Là loại vải nylon tổng hợp 100% đầu tiên, được làm từ hexamethylene diamine và một số loại axit dicarboxylic. Chất rắn sau đó sẽ được nấu chảy để tạo sợi hoặc kết tinh lại cho mục đích tinh chế.

– Nylon 6: Loại sợi này ít phổ biến hơn nylon 6-6 và đôi khi được sử dụng để làm vải.

– Nylon 46: Hay còn gọi là Stanyl do tập đoàn DSM sản xuất, thường được sử dụng trong các động cơ như phanh, hệ thống làm mát không khí. Loại sợi nylon này đã gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng bởi khả năng chống chọi với môi trường khắc nghiệt.

Nylon 510: Chất liệu này được phát triển bởi công ty Du Pont với ý định thay thế nylon 6-6. Hiện nay nylon 510 được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm công nghiệp và khoa học. Tuy nhiên, vì giá thành cao nên khó đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt.

Ngoài ra, sợi nylon còn được phối trộn với các loại sợi nhân tạo và tự nhiên như tơ tằm, polyester, gấm, cotton… để đáp ứng yêu cầu của sản phẩm.

6. Ưu nhược điểm của vải nylon – Đặc tính vượt trội

6.1. Ưu điểm của vải nylon

– Độ bền và độ đàn hồi cao: Đây là đặc điểm nổi bật nhất của vải ni lông, bởi khả năng co giãn cực tốt nên vải ni lông luôn đảm bảo độ bền và dễ dàng khôi phục lại trạng thái ban đầu.

– Sản phẩm được làm từ chất liệu vải nylon có khả năng diệt trừ nấm và côn trùng, loại bỏ các mầm bệnh gây hại cho sức khỏe người dùng.

– Sở hữu bề mặt sáng bóng, mịn màng nên các sản phẩm làm từ vải ni lông luôn có tính thẩm mỹ cao.

– Đặc biệt vải nylon có khả năng chống ẩm rất tốt vì loại vải này không thấm nước.

– Vải ni lông dễ nhuộm màu, có thể tạo ra những loại vải có màu sắc vui nhộn, chân thực và không bị phai màu.

6.2. Nhược điểm của vải nylon

– Gây hại cho môi trường vì vải ni lông không có khả năng phân hủy sinh học.

– Gây hiệu ứng nhà kính vì trong quá trình sản xuất vải ni lông sẽ sinh ra các oxit nitơ.

– Không có khả năng thấm hút mồ hôi, tạo cảm giác nóng bức, khó chịu và tích tụ nhiều mồ hôi.

– Vải nylon có độ co ngót lớn, khi tiếp xúc với thiết bị tỏa nhiệt hoặc trong môi trường nhiệt độ cao sẽ dễ bị hỏng.

7. Ứng dụng của vải nylon

Vải nylon được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thời trang, nội thất, …

– Được ứng dụng trong nhiều loại trang phục như quần áo thể thao, áo khoác, áo gió, giày dép, ba lô … sản phẩm được làm từ chất liệu vải nylon giúp giữ ấm và chống ẩm tốt.

– Ứng dụng trong lĩnh vực nội thất gia đình như rèm cửakhăn trải bàn, thảm …

– Ngoài ra vải ni lông còn được dùng để làm lều, dây buộc, bạt, ô dù, cuộn màng, túi, dây, áo mưa, vợt cầu lông.

Vải ni lông được ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày như làm lưới đánh cá, khăn voan mỏng, lưới bóng đá …

8. Hướng dẫn cách vệ sinh và bảo dưỡng vải nylon

– Các sản phẩm làm từ vải nylon nên giặt bằng tay thay vì giặt máy (hạn chế giặt bằng nước nóng vì nhiệt độ cao có thể làm vải nylon bị biến dạng).

– Sử dụng chất tẩy rửa trung tính, dịu nhẹ và tránh tẩy trắng để không ảnh hưởng đến chất lượng vải.

– Bạn chỉ nên vò nhẹ vì chà xát mạnh sẽ khiến quần áo bị nhăn.

– Nên treo sản phẩm bằng móc và để khô tự nhiên, chọn nơi phơi thoáng mát, tránh nơi có ánh nắng trực tiếp vì ánh nắng sẽ làm vải ni lông bị co lại.

– Bảo quản nơi thoáng mát, sạch sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm.

Trên đây là tất cả những thông tin hữu ích về vải ni lông mà bạn cần biết, Everon.com Hi vọng sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng và bảo quản các sản phẩm làm từ vải ni lông thật tốt.

Xem thêm:

Xem Thêm : Vải sợi lanh là gì? Tìm hiểu công dụng và đặc tính

Vải không dệt là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của loại vải này

Vải cashmere là gì? Phân loại và ưu điểm của loại vải cao cấp này

Bạn Đang Xem: Vải nylon là gì? Những thông tin cần biết về vải nylon

Nguồn: https://noithatdep360.com
Danh mục: Phòng ngủ

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button